SEO & SERP API glossary
Clear, developer-friendly definitions of the SERP, keyword and SEO terms you meet when working with a search-data API. Each entry leads with a one-paragraph definition, then a short explanation and example. Start with a term below.
Start free — 20 requests/day, no card
APIs & data
SERP API
SERP API là một dịch vụ web trả về dữ liệu trang kết quả tìm kiếm — vị trí organic, URL và thứ hạng — dưới dạng JSON có cấu trúc,...
Read definition →
Keyword Research API
Keyword Research API là một endpoint trả về ý tưởng từ khoá và các số liệu của chúng — quan trọng nhất là lượng tìm kiếm hàng thán...
Read definition →
API trả theo lượng dùng
API trả theo lượng dùng tính phí theo yêu cầu thay vì đăng ký hàng tháng cố định. Bạn nạp tiền vào số dư và mỗi lệnh gọi API khấu...
Read definition →
Keywords
Lượng tìm kiếm
Lượng tìm kiếm là số lần trung bình một từ khoá được tìm kiếm mỗi tháng trên một công cụ tìm kiếm và quốc gia nhất định. Nó ước tí...
Read definition →
Độ khó từ khoá
Độ khó từ khoá là một điểm số ước tính mức độ khó để xếp hạng trên trang đầu tiên cho một từ khoá, dựa trên sức mạnh của các trang...
Read definition →
Từ khoá đuôi dài
Từ khoá đuôi dài là cụm tìm kiếm dài hơn, cụ thể hơn — thường từ ba từ trở lên — với lượng tìm kiếm thấp hơn nhưng mục đích rõ ràn...
Read definition →
Từ khoá
Từ khoá là từ hoặc cụm từ mà người dùng gõ vào công cụ tìm kiếm. Trong SEO và SEM, từ khoá là các truy vấn bạn tối ưu hoá trang, v...
Read definition →
SERP & rankings
SERP (Trang kết quả tìm kiếm)
SERP, hay trang kết quả tìm kiếm, là trang mà công cụ tìm kiếm trả về để phản hồi một truy vấn. Nó liệt kê các kết quả organic cùn...
Read definition →
Theo dõi thứ hạng
Theo dõi thứ hạng là thực hành ghi lại vị trí của một trang web cho các từ khoá mục tiêu trong kết quả tìm kiếm theo thời gian, để...
Read definition →
Kết quả tìm kiếm organic
Kết quả tìm kiếm organic là các danh sách không trả phí mà công cụ tìm kiếm xếp hạng theo mức độ liên quan và chất lượng, trái ngư...
Read definition →
Share of Voice (SEO)
Share of voice trong SEO là tỷ lệ phần trăm tổng khả năng hiển thị tìm kiếm mà trang web của bạn nắm bắt được trên một tập từ khoá...
Read definition →
Phân tích đối thủ (SEO)
Phân tích đối thủ SEO là quá trình xác định các trang web xếp hạng cho các từ khoá mục tiêu của bạn và nghiên cứu từ khoá, vị trí...
Read definition →
Keyword API docs · SERP API docs · Competitors API docs · Pay-as-you-go pricing